Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Sony VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 0,5 GB

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Sony
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
VAIO
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
VGN-FS115M
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
Máy tính xách tay
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Sony: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 10997
Thống kê này được dựa trên 85886 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 83930 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 04:46:42
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Sony VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 0,5 GB:
This short summary of the Sony VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 0,5 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Sony VAIO VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH, 1,6 GHz, 39,1 cm (15.4"), 1280 x 800 pixels, 0,5 GB, 80 GB

Long summary description Sony VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 0,5 GB:
This is an auto-generated long summary of Sony VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 0,5 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Sony VAIO VAIO FS115M PM730 1600 512MB 80GB XPH. Tốc độ bộ xử lý: 1,6 GHz. Kích thước màn hình: 39,1 cm (15.4"), Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 pixels. Bộ nhớ trong: 0,5 GB. Tổng dung lượng lưu trữ: 80 GB. Trọng lượng: 2,9 kg

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
39,1 cm (15.4")
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1280 x 800 pixels
Tỉ lệ màn hình
16:10
Tỷ lệ tương phản (điển hình)
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
750:1
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý *
1,6 GHz
Bộ nhớ cache của bộ xử lý
2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU
L2
Bus tuyến trước của bộ xử lý
533 MHz
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
0,5 GB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
80 GB
Đồ họa
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,128 GB
Âm thanh
Hệ thống âm thanh
Âm thanh nổi
Ổ quang
Tốc độ đọc CD
24x
Tốc độ ghi CD
24x
Tốc độ ghi lại CD
10x
Tốc độ đọc DVD
8x
Tốc độ ghi DVD
8x
Tốc độ ghi chồng DVD
4x
hệ thống mạng
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet/IEEE 802.11b/IEEE 802.11g
Phần mềm
Phần mềm tích gộp
Adobe PhotoShop Album SE; Adobe PhotoShop Elements (Image editing software); PictureGear Studio (Digital image application); Click to DVD(TM); WinDVD for VAIO;Adobe Premiere Standard; VAIO Edit Components; VAIO Zone;DVGatePlus (video/still capture); SonicStage; MoodLogic; SonicStage Mastering Studio; Google Toolbar; My Info Centre; HotKey Utility; VAIO update; Memory Stick Formatter; Acrobat Reader; Norton Internet Security; Yahoo! Messenger and Yahoo! Personals; Microsoft Works; Adobe Acrobat Professional 6.0 Try&Buy; Adobe Acrobat Elements; Norton Password Manager
Pin
Tuổi thọ pin (tối đa)
Tuổi thọ tối đa của pin tính bằng tiếng đồng hồ. Mobile Mark™ (2002) là tiêu chuẩn thường được dùng để kiểm tra so sánh tuổi thọ pin. Trong một số trường hợp tuổi thọ pin có thể được kéo dài thêm bằng cách thêm pin.
2 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,9 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
364 x 265 x 25,4 mm
Màn hình hiển thị
Công nghệ màn hình. Các công nghệ màn hình phẳng như Màn hình Tinh thể Lỏng (LCD) và Bán dẫn Phim Mỏng (TFT) công nghệ ma trận hoạt động đang là xu hướng hiện nay. Trong công nghệ TV ta có thể thấy kỹ thuật Ống Màn hình Phẳng (FST), và Chống Phản chiếu, Sơn phủ Chống Tĩnh điện (ARASC) hoặc Chống Lóa ARASC (AGARAS) hoặc đơn thuần chỉ là lớp phủ chống lóa (AGC). Kỹ thuật vô tuyến và màn hình cổ CRT có nghĩa là Ống tia điện tử. MLA = Bảng Vi Thấu kính. p-Si= Silicon Polycrystal. a-Si= Silicon không định hình.
LCD
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows XP Home Edition
Modem nội bộ
Yes
Tốc độ bộ điều giải (modem)
56 Kbit/s
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x 4-pins i.LINK (IEEE1394), 400 Mbps 1 x DC-ingang 1 x Dockingstation 1 x Aansluiting voor hoofdtelefoon 1 x Memory Stick Slot 1 x Microfoon-aansluiting 1 x RJ-11 directe poort (modem) 1 x RJ-45 directe poort (netwerk) 3 x USB-poort (aantal) 1 x VGA-aansluiting voor monitor 1 x PCMCIA-kaart Type I of II
Customer service details
X